in camera

in camera

The judge ordered the lawyers to discuss the sensitive matter in camera.

Định nghĩa

Trạng từ (hoặc tính từ): - Kín, riêng tư, không công khai: "in camera" mô tả một phiên họp, buổi xét xử, hoặc cuộc thảo luận được tiến hành trong phòng kín, không sự tham gia của công chúng hoặc báo giới. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh pháp tư pháp. - Bí mật, riêng tư: Nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ cuộc trao đổi hoặc quyết định nào được thực hiện một cách kín đáo, chỉ giữa những người liên quan trực tiếp.

dụ sử dụng
  • (Thẩm phán ra lệnh tiến hành phiên điều trần kín để bảo vệ danh tính của nhân chứng.)
  • (Hội đồng đã thảo luận về các vấn đề tài chính nhạy cảm trong phòng kín.)
  • (Bằng chứng được trình bày kín, tránh xa sự chú ý của công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • in camera session: phiên họp kín.
    • The committee held an in camera session to review the classified report. (Ủy ban đã tổ chức một phiên họp kín để xem xét báo cáo mật.)
  • in camera review: xem xét kín (thường do thẩm phán thực hiện).
    • The judge conducted an in camera review of the documents before deciding to release them. (Thẩm phán đã tiến hành xem xét kín các tài liệu trước khi quyết định công bố chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Camera (n): phòng, buồng (trong tiếng Latin, "camera" có nghĩa "phòng"). Từ này gốc của "in camera".
  • Cameral (adj): thuộc về phòng, buồng (ít dùng, chủ yếu trong ngữ cảnh lịch sử).
Từ đồng nghĩa
  • In private: riêng tư.
  • Confidentially: một cách bí mật.
  • Privately: một cách kín đáo.
  • Behind closed doors: sau cánh cửa đóng kín (thành ngữ, mang nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep in camera: giữ kín, không công khai.
    • The details of the settlement were kept in camera. (Chi tiết của thỏa thuận dàn xếp đã được giữ kín.)
Thành ngữ liên quan
  • Behind closed doors: tương tự "in camera", chỉ các cuộc họp hoặc quyết định diễn ra không công chúng.
    • The negotiations were conducted behind closed doors. (Các cuộc đàm phán đã được tiến hành sau cánh cửa đóng kín.)